Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幹部 (かんぶ) — phụ trách; người lãnh đạo; cán bộ; nhân vật cốt cán
CÁN BỘ
幹部
phụ trách
幹部会 かんぶかい
ban cán bộ, ban giám đốc
幹部候補 かんぶこうほ
Nhân viên được kì vọng sẽ trở thành quản lí hay các chức vụ cao cấp trong tương lai
党幹部 とうかんぶ
đảng viên cao cấp, lãnh đạo đảng
上級幹部 じょうきゅうかんぶ
cán bộ cao cấp.
大腿骨骨幹部骨折 だいたいこつこっかんぶこっせつ
việc bị gãy thân xương đùi