Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支配人 (しはいにん) — giám đốc; người thực hiện
CHI PHỐI NHÂN
支配人
giám đốc
総支配人 そうしはいにん
giám đốc chung
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
支援 しえん
chi viện
配信 はいしん
phân phối
支配 しはい
sự ảnh hưởng; sự chi phối