Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幼生 (ようせい) — ấu trùng
ẤU SANH
幼生
ấu trùng
幼生生殖 ようせいせいしょく
sự sinh sản ấu thể
幼生器官 ようせいきかん
cơ quan (organ) ấu trùng
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại
生日 「せいじつ」「うまれび」「いくひ」
birthday