Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幽欝 (ゆううつ) — sự buồn chán; nỗi u sầu; thất vọng; tối tăm
U
幽欝
sự buồn chán
幽霊 ゆうれい
ma; ma quỷ.
幽霊話 ゆうれいばなし
chuyện kinh dị, chuyện ma
幽霊会社 ゆうれいがいしゃ
công ty ma; công ty chỉ có tên được đăng ký mà không thực sự hoạt động.
幽霊が出る ゆうれいがでる
ám (ma).
幽霊文字 ゆうれいもじ
Ký tự không còn sử dụng