意気消沈 (いきしょうちん) — đình trệ.
意気消沈
Ý KHÍ TIÊU TRẦM
い き しょ う ち ん
い き しょ う ち ん
い き しょ う ち ん
Đình trệ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意気消沈
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意気消沈する/いきしょうちんする |
| Quá khứ (た) | 意気消沈した |
| Phủ định (未然) | 意気消沈しない |
| Lịch sự (丁寧) | 意気消沈します |
| te (て) | 意気消沈して |
| Khả năng (可能) | 意気消沈できる |
| Thụ động (受身) | 意気消沈される |
| Sai khiến (使役) | 意気消沈させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 意気消沈させられる |
| Điều kiện (条件) | 意気消沈すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意気消沈しろ |
| Ý chí (意向) | 意気消沈しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意気消沈するな |

