Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
床頭台 (しょうとうだい) — tủ đầu giường
SÀNG ĐẦU THAI
床頭台
tủ đầu giường
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa