Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
序数 (じょすう) — số thứ tự
TỰ SỔ
序数
số thứ tự
順序数 じゅんじょすう
số thứ tự.
後続順序数 こーぞくじゅんじょすー
thứ tự kế vị
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
序盤 じょばん
lượt chơi mở màn
秩序 ちつじょ
trật tự