Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
底抜け (そこぬけ) — không có đáy
ĐỂ BẠT
底抜け
không có đáy
間の抜けた まのぬけた
ngốc nghếch
言い抜け いいぬけ
sự lảng tránh; một lời xin lỗi
飲み抜け のみぬけ
người say rượu, người nghiện rượu
抜け作 ぬけさく
kẻ ngốc nghếch; ngố tàu; con bò đội nón
底 「そこ」「てい」「ぞこ」
đáy, đế