緩慢 (かんまん) — kéo dài; trì hoãn; chậm chạp; lờ đờ; trì trệ
緩慢
HOÃN MẠN
か ん ま ん
Kéo dài; trì hoãn; chậm chạp; lờ đờ; trì trệ
動作
が
緩慢
である
Động tác chậm chạp (lờ đờ)
Sự kéo dài; sự trì hoãn; sự chậm chạp; sự trì trệ; kéo dài; trì hoãn; chậm chạp; lờ đờ; trì trệ
精神活動
の
緩慢
Sự lờ đờ trong hoạt động thần kinh .
Ảnh minh họa


