店を開く (みせをひらく) — mở cửa hàng
店を開く
ĐIẾM KHAI
Mở cửa hàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 店を開く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 店を開く/みせをひらく |
| Quá khứ (た) | 店を開いた |
| Phủ định (未然) | 店を開かない |
| Lịch sự (丁寧) | 店を開きます |
| te (て) | 店を開いて |
| Khả năng (可能) | 店を開ける |
| Thụ động (受身) | 店を開かれる |
| Sai khiến (使役) | 店を開かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 店を開かせられる |
| Điều kiện (条件) | 店を開けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 店を開け |
| Ý chí (意向) | 店を開こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 店を開くな |

