Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
店前 (たなさき) — mặt tiền cửa hàng, mặt trước cửa hàng
ĐIẾM TIỀN
店前
mặt tiền cửa hàng, mặt trước cửa hàng
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
店 「みせ」「てん」「たな」
cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
お店 「おみせ」「おたな」
cửa hàng
分店 ぶんてん
cửa hàng chi nhánh; chi nhánh