店卸し (たなおろし たなおろしし) — stocktaking; kiểm kê
店卸し
ĐIẾM TÁ
た な お ろ し
た な お ろ し
Stocktaking; kiểm kê
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 店卸し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 店卸しする/たなおろしする |
| Quá khứ (た) | 店卸しした |
| Phủ định (未然) | 店卸ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 店卸しします |
| te (て) | 店卸しして |
| Khả năng (可能) | 店卸しできる |
| Thụ động (受身) | 店卸しされる |
| Sai khiến (使役) | 店卸しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 店卸しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 店卸しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 店卸ししろ |
| Ý chí (意向) | 店卸ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 店卸しするな |

