Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
度する どする
cứu rỗi; cứu độ
支度する 「したくする」「じたくする」
sắp xếp.
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải