Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
座り方 (すわりかた) — cách ngồi
TỌA PHƯƠNG
座り方
cách ngồi
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
入り方 いりがた
cách tham gia
取り方 とりかた
cách bắt, cách lấy
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
座 「ざ」「くら」
chỗ ngồi