Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
座位 (ざい) — Thế ngồi
TỌA VỊ
座位
Thế ngồi
量的形質座位 りょうてきけいしつざい
lô-cut tính trạng số lượng
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
座 「ざ」「くら」
chỗ ngồi
や座 やざ
chòm sao thiên tiễn
何座 「なにざ」「なんざ」
cung gì