Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地謡座前 じうたいざまえ
sân khấu bên trái (trên sân khấu noh)
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
座 「ざ」「くら」
chỗ ngồi