Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
座部 (ざぶ) — chỗ ngồi (của ghế, băng ghế, v.v.), chân ghế
TỌA BỘ
座部
chỗ ngồi (của ghế, băng ghế, v.v.).
トイレ便座部品 トイレべんざぶひん
linh kiện bồn cầu
上座部 じょうざぶ
Phật giáo nguyên thuỷ
上座部仏教 じょうざぶぶっきょう
phật giáo Thượng tọa bộ (hay Phật giáo Theravada, là một trong 3 truyền thống lớn của Phật giáo hiện đại)
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
座 「ざ」「くら」
chỗ ngồi