Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
天才 てんさい
hiền tài
天才的 てんさいてき
có tài
才 さい
ability; quà tặng; tài năng; thiên hướng; thiên tài
何才 なんさい
bao nhiêu tuổi