Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弁膜 (べんまく) — van (van tim, van động mạch...)
BIỆN MÔ
弁膜
van (van tim, van động mạch...)
弁膜が狭い べんまくがせまい
Hẹp van tim
心臓弁膜症 しんぞうべんまくしょう
bệnh về van tim
弁当 べんとう
cơm hộp
弁 べん
van
弁者 べんしゃ
người nói, người diễn thuyết