Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
式辞 (しきじ) — việc đọc diễn văn
THỨC TỪ
式辞
việc đọc diễn văn
式辞用紙 しきじようし
giấy viết diễn văn, lời phát biểu
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
辞任 じにん
sự từ chức
辞任する じにん
từ chức; xin thôi việc.
辞める やめる
nghỉ hưu