Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弥生 (やよい) — tháng ba âm lịch
DI SANH
弥生
tháng ba âm lịch
弥生時代 やよいじだい
thời kỳ Yayoi (khoảng từ thế kỉ thứ năm trước công nguyên đến thế kỉ thứ ba sau công nguyên)
弥生土器 やよいどき
đồ gốm thời Yayoi
弥生尽 やよいじん
hết tháng ba
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại