Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弱 (じゃく) — người yếu thế
NHƯỢC
弱
người yếu thế
弱い よわい
hèn yếu
弱い者 よわいもの
người yếu; yếu
弱い経済 よわいけいざい
kinh tế yếu
弱い酒 よわいさけ
rượu nhẹ.
弱さ よわさ
tính nhu nhược