強固 (きょうこ) — củng cố
強固
CƯỜNG CỐ
きょ う こ
Củng cố
Kiên cố; vững chắc; vững mạnh; chắc chắn; bền chắc; bền vững; bền chặt
Kiên cường
Sự kiên cường; sự mạnh mẽ; sự kiên cố; sự vững chắc; sự vững mạnh; sự chắc chắn; sự bền chắc; sự bền vững; sự kiên định
Ảnh minh họa


