軟弱 (なんじゃく) — mềm yếu; ẻo lả; ủ rũ; nhẽo
軟弱
NHUYỄN NHƯỢC
な ん じゃ く
Mềm yếu; ẻo lả; ủ rũ; nhẽo
軟弱
な
筋肉
Bắp thịt nhẽo
Yếu đuối; ủy mị
〔
精神
・
意志
などが
〕
軟弱
な
(tinh thần, ý chí) ủy mị
Sự mềm yếu; sự ẻo lả; sự nhẽo; sự ủy mị; sự yếu đuối.
Ảnh minh họa


