Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
柔弱 (にゅうじゃく じゅうじゃく) — mềm yếu.
NHU NHƯỢC
柔弱
mềm yếu.
柔弱な にゅうじゃくな
mềm yếu
弱い よわい
hèn yếu
弱 じゃく
người yếu thế
弱さ よわさ
tính nhu nhược
弱雨 じゃくう
weak rain