Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
病弱 (びょうじゃく) — gầy ốm
BỆNH NHƯỢC
病弱
gầy ốm
病弱な びょうじゃくな
đau yếu.
病 「やまい」「びょう」「いたずき」
sự ốm; sự có bệnh
弱い よわい
hèn yếu
弱い者 よわいもの
người yếu; yếu
力弱い ちからよわい
yếu