Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虚弱 (きょじゃく) — còm
HƯ NHƯỢC
虚弱
còm
虚弱な きょじゃくな
ẻo lả
虚弱高齢者 きょじゃくこうれいしゃ
người già yếu
虚弱児 きょじゃくじ
đứa trẻ yếu ớt [hay đau ốm]
虚弱体質 きょじゃくたいしつ
thể chất yếu ớt
弱い よわい
hèn yếu