強硬 (きょうこう) — ngoan cường; cứng rắn; kiên quyết; mạnh mẽ; dứt khoát; kiên định
強硬
CƯỜNG NGẠNH
きょ う こ う
JLPTN1
Ngoan cường; cứng rắn; kiên quyết; mạnh mẽ; dứt khoát; kiên định
強硬
な
外交政策
Chính sách ngoại giao cứng rắn
Sự ngoan cường; sự cứng rắn; sự kiên quyết; sự mạnh mẽ; sự dứt khoát; sự kiên định; ngoan cường; cứng rắn; kiên quyết; mạnh mẽ; dứt khoát; kiên định
意見
が
強硬
である
Ý kiến kiên quyết .
Ảnh minh họa


