柔軟 (じゅうなん) — mềm dẻo; linh hoạt
柔軟
NHU NHUYỄN
じゅ う な ん
JLPTN1
Mềm dẻo; linh hoạt
柔軟性
の
欠如
は
進歩
の
障害
となる
。
Thiếu linh hoạt là một trở ngại cho sự tiến bộ.
Sự mềm dẻo; sự linh hoạt.
柔軟性
の
欠如
は
進歩
の
障害
となる
。
Thiếu linh hoạt là một trở ngại cho sự tiến bộ.
Ảnh minh họa


