強姦 (ごうかん) — cưỡng dâm.
強姦
CƯỜNG GIAN
ご う か ん
Cưỡng dâm.
Cưỡng hiếp
Hiếp dâm
Bảng chia động từ 強姦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 強姦する/ごうかんする |
| Quá khứ (た) | 強姦した |
| Phủ định (未然) | 強姦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 強姦します |
| te (て) | 強姦して |
| Khả năng (可能) | 強姦できる |
| Thụ động (受身) | 強姦される |
| Sai khiến (使役) | 強姦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 強姦させられる |
| Điều kiện (条件) | 強姦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 強姦しろ |
| Ý chí (意向) | 強姦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 強姦するな |

