暴行 (ぼうこう) — bạo hành.
暴行
BẠO HÀNH
ぼ う こ う
Bạo hành.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暴行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暴行する/ぼうこうする |
| Quá khứ (た) | 暴行した |
| Phủ định (未然) | 暴行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暴行します |
| te (て) | 暴行して |
| Khả năng (可能) | 暴行できる |
| Thụ động (受身) | 暴行される |
| Sai khiến (使役) | 暴行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暴行させられる |
| Điều kiện (条件) | 暴行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暴行しろ |
| Ý chí (意向) | 暴行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暴行するな |

