強引 (ごういん) — cưỡng bức; bắt buộc; bằng vũ lực; sử dụng quyền lực; cậy quyền cậy thế; cậy quyền; gia trưởng; ép buộc
強引
CƯỜNG DẪN
ご う い ん
JLPTN2
Cưỡng bức; bắt buộc; bằng vũ lực; sử dụng quyền lực; cậy quyền cậy thế; cậy quyền; gia trưởng; ép buộc
(
人
)
の
強引
さに
負
ける
Bị ai đó cưỡng bức (ép buộc)
Sự cưỡng bức; sự bắt buộc; sự ép làm bằng vũ lực
〜
するために
強引
なやり
方
を
取
る
Ép làm bằng vũ lực để ~
Ảnh minh họa


