強気 (つよき ごうぎ ごうき) — sự vững chắc; sự kiên định; sự vững vàng
強気
CƯỜNG KHÍ
つ よ き
つ よ き
JLPTN2
Sự vững chắc; sự kiên định; sự vững vàng
強気筋
は
市場
の
回復
を
予測
して
株
を
買
い
増
している
。
Nhóm nhà đầu tư lạc quan dự đoán thị trường sẽ phục hồi và đang mua thêm cổ phiếu.
Vững chắc; kiên định; vững vàng
Ảnh minh họa


