強烈 (きょうれつ) — chói chang
強烈
CƯỜNG LIỆT
きょ う れ つ
JLPTN1
Chói chang
強烈太陽
の
光
Ánh sáng chói chang
Quyết liệt; mạnh; mạnh mẽ; sốc
(
人
)
に
強烈
な
キス
をする
Trao ai một nụ hôn mạnh mẽ
Sự quyết liệt; sự mạnh mẽ; quyết liệt; mạnh mẽ; mạnh
彼
のやることは
強烈
だ
Việc làm của cậu ta thật quyết liệt
Ảnh minh họa


