Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
微弱 (びじゃく) — Yếu ớt; yếu; ẻo lả.
VI NHƯỢC
微弱
Yếu ớt
微弱電波 びじゃくでんぱ
sóng yếu
微弱陣痛 びじゃくじんつう
co bóp giảm trương lựcchuyển dạ yếu, chuyển dạ chậm nên khó sinh em bé
弱い よわい
hèn yếu
弱 じゃく
người yếu thế
弱さ よわさ
tính nhu nhược