Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弾み車 (はずみぐるま) — bánh đà, bánh trớn
ĐÀN XA
弾み車
bánh đà, bánh trớn
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
車のみ くるまのみ
bánh đà nặng
弾 「たま」「だん」
viên đạn
それ弾 それだま
viên đạn đó
円弾 えんだん
xung quanh bắn