Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
弾 「たま」「だん」
viên đạn
それ弾 それだま
viên đạn đó
円弾 えんだん
xung quanh bắn
弾車 はずみぐるま
bánh đà