当代 (とうだい) — hiện hữu già đi; những ngày này;(hiện hữu) cái đầu (của) gia đình,họ
当代
ĐƯƠNG ĐẠI
と う だ い
Hiện hữu già đi; những ngày này;(hiện hữu) cái đầu (của) gia đình,họ
Ảnh minh họa

当代 (とうだい) — hiện hữu già đi; những ngày này;(hiện hữu) cái đầu (của) gia đình,họ
ĐƯƠNG ĐẠI
