形式的 (けいしきてき) — hình thức; tính hình thức; một cách hình thức; thẩm mỹ; cảnh quan
形式的
HÌNH THỨC ĐÍCH
け い し き て き
Hình thức; tính hình thức; một cách hình thức; thẩm mỹ; cảnh quan
(
人
)
に
事前
に
言
っておくことで
役所
での
形式的
な
手続
きを
回避
する
Tránh những thủ tục mang tính hình thức nơi công sở bằng việc nói trước với (ai)
Ảnh minh họa

