形造る (かたちづくる かたちづく) — Làm thành, tạo thành, nặn thành
形造る
HÌNH TẠO
か た ち づ く る
Làm thành, tạo thành, nặn thành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 形造る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 形造る/かたちづくる |
| Quá khứ (た) | 形造った |
| Phủ định (未然) | 形造らない |
| Lịch sự (丁寧) | 形造ります |
| te (て) | 形造って |
| Khả năng (可能) | 形造れる |
| Thụ động (受身) | 形造られる |
| Sai khiến (使役) | 形造らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 形造らせられる |
| Điều kiện (条件) | 形造れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 形造れ |
| Ý chí (意向) | 形造ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 形造るな |

