彫刻 (ちょうこく) — điêu khắc
彫刻
ĐIÊU KHẮC
ちょ う こ く
JLPTN2
Điêu khắc
Sự tạc tượng; sự điêu khắc; tượng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 彫刻
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 彫刻する/ちょうこくする |
| Quá khứ (た) | 彫刻した |
| Phủ định (未然) | 彫刻しない |
| Lịch sự (丁寧) | 彫刻します |
| te (て) | 彫刻して |
| Khả năng (可能) | 彫刻できる |
| Thụ động (受身) | 彫刻される |
| Sai khiến (使役) | 彫刻させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 彫刻させられる |
| Điều kiện (条件) | 彫刻すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 彫刻しろ |
| Ý chí (意向) | 彫刻しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 彫刻するな |

