往還 (おうかん) — giao thông; đến và đi; đại lộ
往還
VÃNG HOÀN
お う か ん
Giao thông; đến và đi; đại lộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 往還
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 往還する/おうかんする |
| Quá khứ (た) | 往還した |
| Phủ định (未然) | 往還しない |
| Lịch sự (丁寧) | 往還します |
| te (て) | 往還して |
| Khả năng (可能) | 往還できる |
| Thụ động (受身) | 往還される |
| Sai khiến (使役) | 往還させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 往還させられる |
| Điều kiện (条件) | 往還すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 往還しろ |
| Ý chí (意向) | 往還しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 往還するな |

