Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後側 (うしろがわ) — phía sau.
HẬU TRẮC
後側
phía sau.
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
側から そばから
vừa mới xong thì
側の者 がわのもの
những người xung quanh một