後釜 (あとがま) — người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự
後釜
HẬU PHỦ
あ と が ま
あ と が ま
Người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự
Sự thay thế; vật thay thế, người thay thế, sự đặt lại chỗ c
Ảnh minh họa

後釜 (あとがま) — người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự
HẬU PHỦ
