徐歩 (じょほ) — sự đi bộ chầm chậm; sự tản bộ.
徐歩
TỪ BỘ
じょ ほ
Sự đi bộ chầm chậm; sự tản bộ.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 徐歩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 徐歩する/じょほする |
| Quá khứ (た) | 徐歩した |
| Phủ định (未然) | 徐歩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 徐歩します |
| te (て) | 徐歩して |
| Khả năng (可能) | 徐歩できる |
| Thụ động (受身) | 徐歩される |
| Sai khiến (使役) | 徐歩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 徐歩させられる |
| Điều kiện (条件) | 徐歩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 徐歩しろ |
| Ý chí (意向) | 徐歩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 徐歩するな |

