Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
得点板 (とくてんばん) — bảng điểm
ĐẮC ĐIỂM BẢN
得点板
bảng điểm
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
得 「とく」「う」
sự ích lợi; lãi
お得 おとく
mặc cả, giá trị tốt, giá rẻ
見得 みえ
đứng; lấy dáng điệu
誰得 だれとく
vô nghĩa