Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御座る (ござる) — có, tồn tại...
NGỰ TỌA
御座る
có, tồn tại...
で御座る でござる
be, is
御 「ご」「ぎょ」「み」「おおん」「お」「おっ」「ぎょ-」「お-」「み-」
ngự
座 「ざ」「くら」
chỗ ngồi
や座 やざ
chòm sao thiên tiễn
何座 「なにざ」「なんざ」
cung gì