Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một