御降誕 (ごこうたん) — Ngày Thánh Đản, ngày chúa, thánh thần sinh ra đời
御降誕
NGỰ HÀNG ĐẢN
Ngày Thánh Đản, ngày chúa, thánh thần sinh ra đời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 御降誕
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 御降誕する/ごこうたんする |
| Quá khứ (た) | 御降誕した |
| Phủ định (未然) | 御降誕しない |
| Lịch sự (丁寧) | 御降誕します |
| te (て) | 御降誕して |
| Khả năng (可能) | 御降誕できる |
| Thụ động (受身) | 御降誕される |
| Sai khiến (使役) | 御降誕させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 御降誕させられる |
| Điều kiện (条件) | 御降誕すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 御降誕しろ |
| Ý chí (意向) | 御降誕しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 御降誕するな |

