生誕 (せいたん) — sự sinh đẻ; sự ra đời.
生誕
SANH ĐẢN
せ い た ん
Sự sinh đẻ; sự ra đời.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生誕
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生誕する/せいたんする |
| Quá khứ (た) | 生誕した |
| Phủ định (未然) | 生誕しない |
| Lịch sự (丁寧) | 生誕します |
| te (て) | 生誕して |
| Khả năng (可能) | 生誕できる |
| Thụ động (受身) | 生誕される |
| Sai khiến (使役) | 生誕させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生誕させられる |
| Điều kiện (条件) | 生誕すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生誕しろ |
| Ý chí (意向) | 生誕しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生誕するな |

